tiên đoán
- Động từ:
- Đoán trước điều sẽ xảy ra trong tương lai: Hành động dựa vào suy luận, phân tích hoặc linh cảm để nói trước về một sự việc chưa xảy ra.
- Nói trước về số phận, vận mệnh: Thường mang sắc thái của sự tiên tri, bói toán.
- Động từ:
- Các nhà khoa học đang cố gắng tiên đoán diễn biến của biến đổi khí hậu.
- Không ai có thể tiên đoán chính xác tương lai.
- Ông ấy đã tiên đoán về một năm đầy khó khăn cho nền kinh tế.
"Lời tiên đoán": Danh từ hóa, chỉ nội dung được nói ra từ việc tiên đoán.
- Lời tiên đoán của vị thầy bói khiến mọi người hoang mang.
- Những lời tiên đoán trong sách cổ đôi khi khiến người ta kinh ngạc.
"Sự tiên đoán": Danh từ hóa, chỉ hành động hoặc khả năng tiên đoán.
- Sự tiên đoán của anh ấy về thị trường chứng khoán rất đáng nể.
Tiên tri (động từ/danh từ): Nhấn mạnh khả năng biết trước tương lai một cách thần bí hoặc thiên định, thường gắn với tôn giáo, bói toán.
- Nhà tiên tri đưa ra những lời cảnh báo.
Dự đoán (động từ): Nhấn mạnh việc suy đoán dựa trên cơ sở phân tích, số liệu, ít mang sắc thái thần bí hơn "tiên đoán".
- Dự đoán thời tiết.
- Dự đoán kết quả bóng đá.
Dự báo (động từ/danh từ): Tương tự "dự đoán", nhưng thường dùng trong các báo cáo chính thức về các hiện tượng tự nhiên hoặc kinh tế-xã hội.
- Bản tin dự báo thời tiết.
- Dự báo kinh tế vĩ mô.
Đoán trước (cụm động từ): Cách nói thông thường, giản dị hơn.
- Không thể nào đoán trước được mọi chuyện.
- Đoán định: Đoán và xác định trước.
- Phán đoán trước: Đưa ra phán đoán về tương lai.
- Báo trước: Nói hoặc cho biết trước một điều sắp xảy ra.
"Tiên đoán như thần": Tiên đoán một cách chính xác đến kinh ngạc.
- Ông ấy tiên đoán như thần về kết quả của trận đấu.
"Lời tiên đoán ứng nghiệm": Lời tiên đoán trở thành sự thật.
- Mọi người sợ hãi khi thấy lời tiên đoán ứng nghiệm.
- đgt. Đoán trước điều sau này sẽ xảy ra: Lời tiên đoán đã thành sự thật Tất cả chỉ là lời tiên đoán mà thôi.